
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Yang Qing is a Chinese actress who graduated from the Central Academy of Drama.

Tân Thủy Hử
王婆 · 2011 · ★ 8.2

闲人马大姐
[Swindler] · 2000 · ★ 6.0

新还珠格格
Ji Xiang · 2011 · ★ 3.8

Liễu Chu Ký
Grand Empress Dowager · 2024 · ★ 7.3

Lương Trần Mỹ Cẩm
Ji Wu · 2026 · ★ 9.4

Tiểu Hoan Hỉ
Mother Fang · 2019 · ★ 8.2

渴望
Xu Yue Juan · 1990 · ★ 5.5

小爸爸
Zhou Yunqing · 2013 · ★ 7.0

咱们穿越吧
NPC · 2015 · ★ 8.0

Đôi Mắt Thâm Tình
Grandma Ye · 2025 · ★ 6.9

Một Tớ Hai Chủ
Mother Gu · 2014 · ★ 6.2

咱们相爱吧
Kang Qiao's Mother · 2016

爱情回来了
Gu Tong · 2014 · ★ 6.5

Tuyệt Mật Giảo Lượng
Sun Yaokuan's Wife · 2025 · ★ 8.2

Tám Không Chín Không
Hu Meng · 2021 · ★ 4.0

漂亮主妇
Chun Guang · 2011

家产
Wang Hong(王红) · 2011

爱在星空下
Su Lizhen · 2021

Yêu Tôi Đừng Nghĩ Nhiều
Mother Yang · 2020 · ★ 7.7

婚姻料理
Bei Qhuan · 2014 · ★ 8.2

相思树
[Kang Kai's mother] · 2008 · ★ 8.0

抹布女也有春天
Wu Xiang Hong · 2013

婚姻时差
Wu's Mother · 2015

抓特务
Aunt Bao · 2026 · ★ 6.8

重返20岁
· 2018 · ★ 8.0

当人心遇上仁心
Da Qiao · 2013

翩翩冷少俏佳人
Madame Jian · 2016

媳妇的美好宣言
· 2012 · ★ 7.0

二胎时代
Hu Xiang Ning [Xiao Dong's mother] · 2015

匆匆那年
Teacher Zhai · 2014 · ★ 8.1