
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

你好,星期六
· 2022 · ★ 6.5

Hồ Yêu Tiểu Hồng Nương
梵云飞 (voice) · 2015 · ★ 6.6

Tru Tiên
鬼厉 / 张小凡 (voice) · 2022 · ★ 8.0

Họa giang hồ chi bất lương nhân
李星云 (voice) · 2014 · ★ 8.5

侠岚
游不动 / 归海 (voice) · 2012 · ★ 7.9

Cô Gái Ngoài Hành Tinh Sài Tiểu Thất
Fang Leng (voice) · 2019 · ★ 7.8

Ma Đạo Tổ Sư
Lan Wangji (voice) · 2018 · ★ 8.3

Xin Chào Cuộc Sống
· 2019 · ★ 8.0

Thần Lan Kỳ Vực Vô Song Châu
Lan Ge (voice) · 2022 · ★ 7.2

Ma Đạo Tổ Sư Chibi
Lan Wangji (voice) · 2020 · ★ 9.5

Hải Thượng Phồn Hoa
Lei Yuzheng (voice) · 2021 · ★ 7.8

画江湖之换世门生
小混混/泰青 (voice) · 2017 · ★ 6.8

暗界神使
姜爻 (voice) · 2020 · ★ 5.5

亲爱的公主病
Zheng Mengxi (voice) · 2016 · ★ 7.9

枪神记
谷野 (voice) · 2017 · ★ 8.5

Thiên Bảo Phục Yêu Lục
李景珑 (voice) · 2020 · ★ 6.7

Thế Giới Hoàn Mỹ: Hỏa Chi Hôi Tẫn
血王 (voice) · 2024 · ★ 7.5

画江湖之杯莫停
配音 (Voice) · 2016 · ★ 8.4

一课一练
Zhuge Muming (voice) · 2016 · ★ 5.5

命运拳台
Zhang San (voice) · 2023 · ★ 7.1

星游记
红眼罗曼 (voice) · 2011 · ★ 9.2

魔角侦探之大三角计划
(voice) · 2012 · ★ 10.0

Triệu Hồi Sư Cuối Cùng
Huan Xin (voice) · 2022 · ★ 6.1

Thần Tài Đậu Chiêm Long
窦占龙(voice) · 2026 · ★ 8.0

小倩
Ning Sheng (voice) · 2024 · ★ 7.6

末世觉醒
何铭 · 2018

魁拔妖侠传
玛多布莎·辞 · 2014 · ★ 7.0

降灵记
Murong Lan (voice) · 2017 · ★ 5.5

酷跑英雄
(voice) · 2017

Tây Du Ký: Tái Thế Yêu Vương
Sun Wukong (voice) · 2021 · ★ 7.2