
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Nathan Chan (Chinese: 陳庭威) is a Hong Kong actor.

新紮師兄
潘德明 · 1984 · ★ 7.0

Nhất Đỏ Nhì Đen
Shek Chi Hong · 1991

我本善良
· 1990 · ★ 8.2

豪門
陈君勇 · 1991 · ★ 10.0

Triều Châu Đại Hán
郑深 · 1997

旭日背後
· 1988

鐵血大旗門
云铿 · 1989

Long Đình Tranh Bá
· 1988

銀色旅途
危秋生 · 1985 · ★ 7.0

後生可畏
· 1985

Mạt Thế Thiên Sư
· 1989

我來自廣州
· 1998

再見黃埔灘
Du Guosheng · 1993

天機
· 1989

8號巴士站站情
· 2004

海瑞鬥嚴嵩
· 1999

歡樂山城
Lin yi long · 1990

花月佳期
· 1989 · ★ 10.0

Thiên Sứ Hành Động 2
· 1988 · ★ 6.4

胜者为王2天下无敌
石志康 · 1992 · ★ 10.0

留住明天
· 1988

快嘴李翠莲
· 2001

彩雲曲
· 1982 · ★ 7.5

The Family of Swindler King
· 1990

鐳射劇場之摩登72家房客
· 1992

警探雷鸣
Lei Ming · 2002

鐵血大旗門 (數碼修復版)
云铿 · 1989

神奇兩女俠
· 1987 · ★ 5.3

郑成功
· 2004

Đặc Cảnh 90 P1
· 1989