
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Pop singer, film and television actress in Mainland China. Member of the female singing group KOGIRLS

超新星运动会
· 2018 · ★ 6.5

创造营
Self - Trainee · 2018 · ★ 6.4

Ngự Tứ Tiểu Ngỗ Tác
Leng Yue · 2021 · ★ 7.8

Kính Song Thành
Hong Yuan · 2022 · ★ 6.5

Quyến Luyến Hồng Trần
Han Xiaoli · 2023 · ★ 7.4

桃花坞开放中
· 2022

終極三國2017
Diao Chan · 2017 · ★ 5.0

Một Ngày Biến Thành Em
Xu Shuyi · 2021 · ★ 6.5

Ông Chồng Quốc Dân
Song Xiangsi · 2018 · ★ 5.8

繁华似锦
Zhong Sheng · 2023 · ★ 6.5

人海之中遇见你
Tang Nuan · 2021 · ★ 6.8

蜂巢
Tian Qiaojie · 2023 · ★ 9.0

Phượng Quy Tứ Thời Ca
Wen Suyu · 2020 · ★ 8.0

你是我的美味
Shen Ying · 2022 · ★ 3.5

我叫赵吴狄
Shen Xingyu · 2024

下一站你的世界
Wu Yanzhu · 2023 · ★ 8.0

如约而至
Ning Jin · 2026 · ★ 9.0

Yêu Lại Từ Đầu
Xu Xin · 2025 · ★ 10.0

非凡的她们
Cai Cai
爆破班