Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
生活的浪花
唐队长 · 1958 · ★ 6.0
保卫胜利果实
梁永清 · 1952
怒海轻骑
Regimental commander Zhou · 1955 · ★ 10.0
粮食
· 1959 · ★ 6.0
飞越天险
Hecheng Liu · 1959 · ★ 10.0
猛河的黎明
Yudeng Ba · 1955