Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Bao Thanh Thiên
沈蝶 · 2008 · ★ 7.0
公主 · 2008 · ★ 7.0
尖刀
胡佩君 · 2010
她的一生
· 2023
聊斋之花姑子
Shui Sanniang · 2004 · ★ 8.0
男才女貌
景飒 · 2003
壮志雄心
王莹莹 · 2002
女才男貌
解眉 · 2005 · ★ 10.0
准妈妈四重奏
Zhang Ninghui · 2010
矿山人家
Yang Xiujuan · 2011
危情风暴
刘丽娅 · 2001