
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
She is a chinese actress.

Đường Triều Quỷ Sự Lục
Dou Cong / 窦从 · 2022 · ★ 8.2

Diệp Vấn
Xiao Bai He · 2013 · ★ 6.2

Tâm Cư
Anna · 2022 · ★ 8.5

Hoạt Sắc Sinh Hương
Chun Miao · 2015 · ★ 5.3

爱情进化论
Zhang Jing · 2018 · ★ 7.3

以父之名
Qiu Mei · 2020

把爱带回家
Qiu Ri Na · 2014

新猛龙过江
Xiu Xiu · 2015

知青家庭
Mi Mi · 2015 · ★ 1.0

青春正能量之我是女神
Fang Jun Ya · 2015

Lời Nói Dối Không Thể Cưỡng Lại
Sun Wei · 2024 · ★ 9.0

Trêu Chọc
Qin Wanyi · 2023 · ★ 7.6

代号十三钗
Ah Bu · 2012

辣妈俏爸
Xi'er · 2013

快把我夫人带走
Qin Zhen · 2023

美梦成真
Ye Shu Fen · 2015

Anh Ấy Tựa Ngọn Lửa
Xiang Ruolan · 2024 · ★ 8.7

Tái Sinh
Fang Qingzhu · 2024 · ★ 7.3

Cửu Nghĩa Nhân: Yên Vân Tú
Huang Jiaojiao · 2026

青年霍元甲之威震津门
· 2021

新白蛇传
Yuan Ruoyi · 2021

胭脂泪
Lin Youyi · 2025

狼兵吼
· 2016

Thủy Hầu Tử
Qian Xue Qing · 2022

白蛇传之法海
Liang Ya Xiang

夺宝寻龙: 北冥鲲宫
Gu Xiang · 2024 · ★ 4.0

点穴侠
Yan Chuxia · 2019

古城片警
Hu Shuangshuang · 2018

如歌少年
Ye Chun Mei · 2024 · ★ 3.0