
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

高朋滿座
· 2006 · ★ 10.0

Hồ Sơ Công Lý
夔彧藠(kuí yù jiào) / "Stephanie" · 1992 · ★ 8.0

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

Cỗ Máy Thời Gian
龍陽君 · 2001 · ★ 7.7

百法百众
· 2005

Se Duyên
Ling-Wu Hei · 2003 · ★ 7.0

Vô Song Phổ
· 2015 · ★ 8.0

水髮胭脂
· 2015 · ★ 8.0

肝膽昆侖
· 2005

Tình Không Biên Giới
· 2000

刀馬旦
高一鸣 · 1995 · ★ 10.0

南海十三郎
· 1997 · ★ 7.7