Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
(extra) (uncredited) · 1980 · ★ 6.8

Ngũ Độn Nhẫn Thuật
Ah Shun (uncredited) · 1982 · ★ 6.8

Ân Tình Bích Huyết Kiếm
· 1981 · ★ 6.1

Nữ Quỷ Trả Thù
· 1983 · ★ 6.3

打蛇
Refugee · 1980 · ★ 5.6

武館
Student (uncredited) · 1981 · ★ 6.6

Trưởng Bối
Boat Passenger (uncredited) · 1981 · ★ 6.5

掌門人
(extra) (uncredited) · 1983 · ★ 6.4

猎魔者
· 1982 · ★ 6.4

花心大少
Bodyguard · 1983 · ★ 10.0

沖霄樓
Prince's Guard · 1982 · ★ 6.3

水晶人
· 1983 · ★ 7.4

鐵旗門
· 1980 · ★ 7.2

目無王法
(uncredited) · 1981 · ★ 6.8

Kỳ Nhân Dị Thuật
Soldier · 1983 · ★ 5.0

暗渠
· 1983 · ★ 7.2