Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Filmography (1977-1998), Actor (40+ films)
Long Công Tử
Tournament Participant (uncredited) · 1982 · ★ 6.5
Ci ke lie zhuan
· 1980 · ★ 8.0
Thái Cực Túy Quyền
Ta Sha’s friend · 1984 · ★ 6.5
Shi ba luo han quan
· 1978 · ★ 5.7
癲螳螂
Thug · 1980 · ★ 5.8
隔世吸引力
· 1998
師父出馬
Yu [uncredited] · 1979 · ★ 5.0
女子感化院
· 1982