Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thập Bát Đồng Nhân Trận
Monk / Sword Carrier / Bronzeman · 1976 · ★ 6.4

色降II之血玫瑰
Policeman · 1992 · ★ 4.8

Tân Ô Long Viện 2
Monk · 1994 · ★ 5.6

雪肌夜叉
Liuchen · 1993 · ★ 4.5

Ung Chính Đại Phá Thập Bát Đồng Nhân
Shaolin Student · 1976 · ★ 6.0

河南嵩山少林寺
Junior Monk · 1981 · ★ 6.5

南龙北凤西山虎
Extra · 1978 · ★ 10.0

小和尚捉妖
Shaolin monk · 1983 · ★ 8.0

鬼馬大俠
The Handsome Fighter · 1978 · ★ 5.4

Kua Yue Shi Kong De Xiao Zi
· 1987 · ★ 6.0

跨越時空的小子
· 1987 · ★ 7.2

兄弟有種
Extra · 1986

血玉觀音
· 1994

禁宫奇女
· 1988

麻辣至尊
· 2000

黑獄群龍會
· 1992 · ★ 4.5