Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng
Troublemaker at Tavern · 1976 · ★ 6.8

Long Công Tử
Tournament Participant (uncredited) · 1982 · ★ 6.5

Tân Tinh Võ Môn TL
Kui's Thug · 1976 · ★ 6.0

新絕代雙驕
李大嘴 · 1986

Huan le long hu bang
Little Rat's man · 1986 · ★ 6.8

採花和尚
· 1994 · ★ 3.5

五鳳朝陽
· 1971

Độn Giáp Kỳ Môn 3
Disciple of Taoism Drunkards Elder Broth · 1984 · ★ 6.3

Dai wu ke
· 1979 · ★ 10.0

青龍客棧
· 1977 · ★ 6.3

Xue yu gou yang duo hun di
· 1982

Shei gan re wo
· 1981

少林叛徒
Royal Guard · 1977 · ★ 5.4

獨臂空手刀
· 1970

笑面殺手傻小子
· 1982 · ★ 6.5

雙形鷹爪手
· 1978 · ★ 4.6

醉魚醉蝦醉螃蟹
· 1979 · ★ 2.0