Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Thập Bát Đồng Nhân Trận
Senior Monk · 1976 · ★ 6.4
Vua Điên
Lama's assistant · 1985 · ★ 5.6
鬼怒川
· 1971 · ★ 7.0
A Hero's Tears
· 1979 · ★ 5.0
鶴形伏虎鬥蚊龍
Thug · 1977 · ★ 7.5
少林叛徒
Monk · 1977 · ★ 5.4
猛獅
Worker · 1974 · ★ 4.8
保鑣
· 1976 · ★ 8.0
龍門風雲
Guard · 1975 · ★ 8.0
神傘奇俠
· 1970 · ★ 9.0