
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Filmography (1968-1990) Actor (155 films)

Đảo lửa
Prisoner (uncredited) · 1991 · ★ 6.3

Tiểu Quyền Quái Chiêu 2
Waiter (uncredited) · 1983 · ★ 5.8

Xà Hạc Bát Bộ Quyền
Waiter · 1978 · ★ 6.5

Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ
Waiter · 1978 · ★ 6.2

Phong Vũ Song Lưu Tinh
Beggar (uncredited) · 1976 · ★ 4.9

方世玉與胡惠乾
Villager · 1976 · ★ 6.8

Zhen jia gong fu
· 1977 · ★ 6.2

神拳大战快枪手
· 1977 · ★ 5.2

Ci ke lie zhuan
· 1980 · ★ 8.0

邪妻
· 1981

Ung Chính Đại Phá Thập Bát Đồng Nhân
Waiter · 1976 · ★ 6.0

豪客
Praises Yung Tien · 1973 · ★ 6.3

河南嵩山少林寺
Lung Yi's Soldier · 1981 · ★ 6.5

鬼面忍者
· 1984 · ★ 5.5

烈日狂風野火
Waiter · 1979 · ★ 6.5

南龙北凤西山虎
Waiter · 1978 · ★ 10.0

南龙北凤西山虎
· 1978 · ★ 10.0

一代猛龍
Party Guest · 1974 · ★ 4.8

癲螳螂
Villager · 1980 · ★ 5.8

佈局
· 1977 · ★ 9.7

搏命
· 1977 · ★ 4.3

俠骨柔情赤子心
· 1978 · ★ 6.4

青龍客棧
· 1977 · ★ 6.3

风流弯刀
· 1981

南王北丐
Waiter · 1979

Xue yu gou yang duo hun di
· 1982

Đào Thái Lan 2
Ginseng searcher's son · 1988 · ★ 8.8

臭小子
· 1980 · ★ 5.5

跨越時空的小子
Villager · 1987 · ★ 7.2

十萬金山
· 1971