Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Filmography (1965-1995) Actor (23 films) Makeup (18 films)
飛越補習班
· 1981
青衫客
· 1971 · ★ 10.0
鐵燕
· 1978 · ★ 4.2
天字第一號第3集金雞心
· 1965