
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

Hồ Sơ Trinh Sát
孟振球 Mang Chun Kau · 1995 · ★ 8.1

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
小马(和自力赛车) · 1999 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
庭警 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
检控助理 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
李国威 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
韦志华 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
梁家声 · 1992 · ★ 8.0

Truy Tìm Bằng Chứng
Donald(科技组) · 1997 · ★ 7.6

Đại Thời Đại
社團手下 · 1992 · ★ 8.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt
保安员 · 2008 · ★ 6.0

愛生事家庭
· 1992

Lộc Đỉnh Ký
林興珠 · 1998 · ★ 8.2

Bùng Nổ
簡天 · 1996 · ★ 8.0

Lò Võ Thiếu Lâm
· 1993 · ★ 6.0

Miêu Thúy Hoa
初一 · 1997 · ★ 7.5

水滸無間道
· 2004

Bước Thăng Trầm
· 2000

Vô Ảnh Kim Đao
· 1992

智勇新警界
交通警察 · 2003 · ★ 6.0

Tòa án lương tâm
· 1994

Nhu Đạo Tiểu Tử
權 · 2000

Cảnh Sát Tài Ba
C.I.D. Qiang · 1992

Tiêu Thập Nhất Lang
· 2002

少年五虎
· 1993

Duyên Tình Tây Sương
· 2004

外父唔怕做
· 1998 · ★ 7.0

新同居關係
· 1995 · ★ 9.0

居者冇其屋
· 1993

兄兄我我
· 1992 · ★ 10.0