
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
He is a Chinese actor.

Đường Triều Quỷ Sự Lục
Assistant Xu / 徐县丞 · 2022 · ★ 8.2

Nguyệt Lân Ỷ Kỷ
You Guai · 2026 · ★ 8.3

Yết Hí
Sun Daqin · 2026 · ★ 8.5

Vĩnh Dạ Tinh Hà
Old Radix Isatidis Demon · 2024 · ★ 8.2

Tình Yêu Không Có Cổ Tích
· 2026 · ★ 8.0

Lạp Tội Đồ Giám
Hua Yun Shan [Mu Yao's father] · 2022 · ★ 7.1

Cáp Nhĩ Tân 1944
Li Cunliang / 李存良 · 2024 · ★ 8.0

Hậu Lãng
Dr. Li [Surgeon] · 2023 · ★ 8.3

Che Giấu Lãng Mạn
Mr. Jiang · 2024 · ★ 8.0

风筝
Jian Bing · 2017 · ★ 8.3

我们这十年
Professor Zhu · 2022 · ★ 8.3

Mãng Hoang Kỷ
Chang Qing Jiang Xian · 2018 · ★ 8.0

一起同过窗
肖海洋父亲 · 2016 · ★ 8.4

Thành Phố Lý Tưởng
Gao Jin · 2021 · ★ 7.3

Lập Trình Viên Đáng Yêu
Li Man's Father · 2021 · ★ 7.3

Anh Yêu Em Nhiều Lắm
Teacher Jin · 2018 · ★ 6.0

Xin Gọi Tôi Là Tổng Giám
Jin Hai Yang · 2022 · ★ 6.0

风再起时
Zhao Yong · 2018

红蔷薇
Lao Yuan · 2017

爱人的谎言
Zhao Cheng Kun · 2016

Hạnh Phúc Đến Vạn Gia
Teacher Liu · 2022 · ★ 5.9

Chỉ Là Quan Hệ Hôn Nhân
Gu Xixi's father · 2021 · ★ 7.9

Nạn Nhân Không Hoàn Hảo
President Su · 2023 · ★ 7.1

玫瑰之战
He Zi Feng · 2022 · ★ 2.0

Ai Nói Tôi Không Thể Kết Hôn
President Fang · 2020 · ★ 8.5

乱世丽人行
Mr. Zhang · 2016

Đối Với Tôi, Anh Ấy Là Người Nguy Hiểm
Lin Guang Yi · 2023 · ★ 7.1

甜蜜
Judge Liu · 2021

绅探
Lu Wen De · 2019 · ★ 7.8

小爸妈
Ai De Hua · 2016