Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Japanese model and actor.
Chiến Tranh Băng Đảng
Miyuki · 1993 · ★ 7.5
東雲楼・女の乱
· 1994 · ★ 8.0
教祖誕生
Tomoko · 1993 · ★ 6.9
ザ・ブラインドキャット
Tamiya Akiko · 1993
デカ玉金助三郎2
· 1994
デカ玉金助三郎
Kaoru · 1994
激安王 通天の角
· 1995
修羅の雀士 ナルミ
· 2013