
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong Actress

Ngôi Sao May Mắn 2
· 1985 · ★ 6.5

Cương Thi Tiên Sinh
Jade · 1985 · ★ 6.9

Khí Khái Chiến Binh
Raga · 1988 · ★ 6.1

Anh hùng hảo hán
Wong Wai Chu · 1987 · ★ 6.1

Đại Phúc Tinh
· 1986 · ★ 6.2

Tiền Tài Và Danh Vọng
Wong Wai Chu · 1987 · ★ 6.6

The Illustrated Guide to Hong Kong Stars
· 1991

血玫瑰
Fong Kit Ying · 1988 · ★ 6.1

着牛仔褲的鍾馗
Sister Chu · 1991 · ★ 6.7

Quỷ Tân Nương
May · 1987 · ★ 6.4

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 2
Diana · 1987 · ★ 7.0

勁抽福祿壽
Fiona's mother · 2011 · ★ 5.4

Nhân Quỷ Thần
Mun · 1991 · ★ 7.5

Công Tử Đa Tình
Sheung Guan Fei Fung · 1988 · ★ 5.4

千人斩
Zhong Kui's sister · 1991 · ★ 7.6

艷鬼發狂
Michelle · 1984 · ★ 5.9

群鶯亂舞
Sek Ki · 1988 · ★ 7.0

Người Thái Giám Cuối Cùng
Sister Soo · 1987 · ★ 7.7

僵尸翻生續集
· 1986 · ★ 5.8

捉鬼合家欢
· 1990 · ★ 7.0

Tân Cương Thi Tiên Sinh
Hsi-Wan · 1986 · ★ 6.7

驚魂記
May · 1989 · ★ 6.4

四千金
Cheng Li-Fang · 1989 · ★ 9.0

意亂情迷
Miss Wong · 1987 · ★ 5.0

平安夜
Bobby · 1985 · ★ 4.7

奪寶計上計
Cabaret Singer · 1986 · ★ 9.0

再見王老五
Quarrelsome Woman at Marriage Registry · 1989 · ★ 6.7

等愛的女人
Lily Ma · 1994 · ★ 8.0

賊頭賊腦賊世界
· 1993 · ★ 8.0

爱在黑社会的日子
Ma Man Fung · 1993 · ★ 8.0