Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Độn Giáp Kỳ Môn 3
Starry Devil · 1984 · ★ 6.3
紅粉兵團
醉貓 Brandy · 1983 · ★ 6.0
烈日狂風野火
· 1979 · ★ 6.5
辛亥雙十
Siu Chat's sister · 1981 · ★ 6.3
情報販子
· 1985 · ★ 5.2
Độn Giáp Kỳ Môn 4
· 1986 · ★ 9.0
紅粉游俠
Ninja leader · 1982 · ★ 6.0
虎鷹
Eagle Girl · 1983 · ★ 5.8
少林童子功
Gam Yin · 1981 · ★ 5.2
俏師妹
· 1979 · ★ 6.2