
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tân Thủy Hử
栾廷玉 · 2011 · ★ 8.2

Thiếu Lâm Tự Truyền Kỳ
Sun Ba · 2007 · ★ 8.0

Thiếu Lâm Tự Truyền Kỳ
Gao Zhong Cheng · 2007 · ★ 8.0

Thiên Long Bát Bộ
段延庆 · 2003 · ★ 7.7

浣花洗剑录
Bai San Kong · 2007 · ★ 6.0

薛仁贵传奇
铁世文 · 2006 · ★ 6.5

Võ Đang - Wu Dang
赤必烈 · 2002 · ★ 7.0

Hồng Hy Quan
Ma Ling-Yee · 1994 · ★ 7.1

Liên Thành Quyết
血刀老祖 · 2004 · ★ 8.0

青年霍元甲之冲出江湖
· 2015

咏春
Seung Gwan Leui · 2007 · ★ 8.0

少林武王
Tan Fei / 昙非 · 2002 · ★ 8.0

Đoạn Thù Cốc
海令山 · 2002 · ★ 7.0

Thiếu Lâm Tự
Chain Gang Guard Tu Ying · 1982 · ★ 7.0

Tam quốc chí: Rồng tái sinh
General of the Vanguard · 2008 · ★ 6.1

黄金血道
薛无常 · 2016

Phương Thế Ngọc 2
Yu · 1993 · ★ 6.7

巾帼大将军
· 2013 · ★ 8.0

Nam Bắc Thiếu Lâm
Lord He's Bodyguard · 1986 · ★ 6.3

红高粱
Sanpao · 1988 · ★ 7.2

铁血红安
· 2014

道可道
· 2006 · ★ 7.0

聪明小空空
· 2012

Thiếu Lâm Tiểu Tử
One-Eyed Bandit · 1984 · ★ 6.2

无敌铁桥三
He Buliao · 2014

殭屍大時代
Master Mao Shan · 2003 · ★ 4.6

Thái Cực Quyền II
Da Bu Liang · 1996 · ★ 6.9

铁腕行动
Zhang Dali · 2013

东瀛游侠
Japanese pirate lord · 1992 · ★ 5.6

Cheng Cheng War Flame: Assassination
· 2013