
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Bạn Trai Đích Thực Của Tôi
Hwang In-Hyuk · 2019 · ★ 6.2

Thiên Mệnh
Im Kkeokjeong · 2013 · ★ 4.9

뱀파이어 검사
L · 2011 · ★ 7.3

더킹 투하츠
Yeom Dong-ha · 2012 · ★ 7.1

Mãi Mãi Tuổi Thanh Xuân
· 2016 · ★ 5.5

Dã vương
Yang Taek-bae · 2013 · ★ 6.8

Tháp Lửa
Young-hoon · 2012 · ★ 7.0

Quý Cô Nóng Tính
Park Hyun-Woo · 2016 · ★ 6.1

고사: 피의 중간고사
Cha Jae-wook · 2008 · ★ 6.2

고사 두 번째 이야기: 교생실습
JK · 2010 · ★ 5.8

플랜맨
Gyu-sung · 2014 · ★ 7.0

Thép Cứng Phong Trào Cứu Quốc
Nam-jeong · 2012 · ★ 6.6

돈 크라이 마미
Park Joon · 2012 · ★ 6.7

달빛 길어올리기
Yong-ki · 2011 · ★ 6.2

비치하트애솔
Jeong-nam · 2015 · ★ 4.3

타투
오천기 · 2015 · ★ 4.0

도시의 연애담
박현상 · 2021

렛 미 아웃
Mu-young · 2012 · ★ 6.0