
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
She is a Chinese actress.

Yết Hí
Xiao Wanyue · 2026 · ★ 8.5

我爱我家
小晴表妹 · 1993 · ★ 8.8

外姓兄弟
杜美兰 · 2012

Con Đường Bình Phàm
Mother Dong · 2023 · ★ 6.0

请赐我一双翅膀
Yu Ling Long · 2019 · ★ 7.0

Thời Gian Tươi Đẹp Của Anh Và Em
Geng Xing Min [Xue Yan Ling master] · 2018 · ★ 8.4

风和日丽
Yang Hu · 2012 · ★ 7.0

我们这十年
Ding Cai Xian · 2022 · ★ 8.3

Nghe Nói Em Thích Tôi
Pei Su Fen · 2023 · ★ 5.7

Hoa Mãn Thiên
Madam Hua · 2017 · ★ 10.0

我是特种兵
小影妈 · 2011 · ★ 7.3

Không Thèm Yêu Đương Với Sếp
Lu Zhengtong · 2022 · ★ 7.3

修仙记之何仙姑传
Guan Yin · 2025

二毛驴传奇
宋美龄 · 2020

浴血荣光
Chen Juling · 2025 · ★ 9.5

一不小心爱上你
万红霞 · 2011 · ★ 4.0

DA师
Han Xue · 2003

Cái Ôm Thứ Hai
Ma Chun Yan · 2022

我的老爸是奇葩
Tao Xue Ping · 2017

爱的季风掠过
Qi Jia En · 2025

警察遇到兵
Aunt Yu Xiang · 2010

决战南京
Shui Lian · 2010

陆军一号
· 2016

烟雨斜阳
Wang Fang · 2010 · ★ 6.0

上将许世友
朱锡明 · 2006

东方朔
王太后 · 2008

沙场点兵
Mei Yuqing · 2006 · ★ 9.0

温州三家人
Huang Yunmei · 2021

代号九耳犬
- · 2013 · ★ 6.0

非处方青春
[Wen Hao's mother] · 2020