
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Actress and singer.

毛雪汪
· 2021 · ★ 8.8

乘风破浪的姐姐
Self · 2020 · ★ 6.9

五十公里桃花坞
· 2021 · ★ 6.8

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

Thần Thám Địch Nhân Kiệt - Amazing Detective Di Renjie
云姑/葛亚清 · 2004 · ★ 9.0

理想照耀中国
Zhao Xinhua · 2021 · ★ 8.0

Anh Đào Hổ Phách
Liang Hongfei · 2025 · ★ 8.3

Cây Ô Liu Màu Trắng
Ran Yuwei · 2025 · ★ 8.8

Cùng Nhau
Wang Manli · 2020 · ★ 8.0

皓衣行
Rong Yan

Liễu Chu Ký
Empress Dowager Wu · 2024 · ★ 7.3

Sa Vào Tình Yêu Cuồng Nhiệt Của Chúng Ta
Lin Qiudie · 2025 · ★ 9.1

Hữu Phỉ
Duan Jiuniang · 2020 · ★ 7.3

Xin Chào 1983
Liu Fen · 2026 · ★ 8.2

Cảnh Đẹp Ngày Vui Biết Bao Giờ
Lady Qi · 2022 · ★ 6.3

传家
Madame Zhou · 2022 · ★ 8.0

Tôi Muốn Đi Ngược Chiều Gió
Hong Die · 2023 · ★ 5.5

拆·案
Che Suwei · 2020 · ★ 8.0

Tam Quốc Cơ Mật
Ren Hongchang · 2018 · ★ 7.5

闯关东中篇
宋天月 · 2009 · ★ 8.0

新居之约
Ye Lan · 2022 · ★ 6.0

Cô Chiến Mê Thành
Wang Qiushui / 汪秋水 · 2024 · ★ 8.0

我们的爸爸
· 2025 · ★ 6.0

八大豪侠
扁素问 · 2006

Thần Long Hiệp Nữ
· 2003 · ★ 7.0

无懈可击之美女如云
· 2010 · ★ 10.0

问苍茫
宋霭龄 · 2023 · ★ 8.7

Quay Lại Năm 1995
· 2024 · ★ 8.0

青春期撞上更年期
Bai Xiao'ou · 2010

我的反派男友
An Nina · 2022 · ★ 8.0