Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Kwan Fung (Chinese: 關鋒) is a Hong Kong actor.

Ngũ Độn Nhẫn Thuật
Yuan Zeng · 1982 · ★ 6.8

Huyết Anh Vũ
Guo Fan · 1981 · ★ 6.6

Võ Lâm Thánh Hỏa Lệnh
Wu Tang Clan leader (uncredited) · 1983 · ★ 6.8

Thiên Tằm Biến
Lightning · 1983 · ★ 6.9

Thư Kiếm Ân Cừu Lục
No. 2, Priest Wu Cha · 1981 · ★ 5.8

六指琴魔
Old Fairy · 1983 · ★ 7.2

Ân Tình Bích Huyết Kiếm
Wen Clan Head · 1981 · ★ 6.1

少林傳人
· 1982 · ★ 7.0

連城訣
Mui Nian Sang · 1980 · ★ 6.4

三闖少林
Chief Long Tianji · 1983 · ★ 6.6

Hồng Quyền Đại Sư
Fuk Chi Lin / Fire Unicorn · 1984 · ★ 6.9

Yêu Hồn
(uncredited) · 1983 · ★ 5.4

Hầu Quyền
Tung Hei Fung / Tung Jin Man · 1979 · ★ 7.0

廣東十虎與後五虎
Tung Ba · 1979 · ★ 6.2

錦衣衛
Li Tso-Min · 1984 · ★ 6.0

廣東靚仔玉
Master He · 1982 · ★ 5.6

陸小鳳之決戰前後
Tang Tienyung · 1981 · ★ 6.6

神鵰俠侶
Huang, Eastern Devil · 1982 · ★ 5.7

唐山五虎
Black Caped Villain · 1979 · ★ 6.8

鐵旗門
Deadly Fortune Teller · 1980 · ★ 7.2

楚留香之幽靈山莊
Lan Meng · 1982 · ★ 5.6

日劫
Brother Hung · 1983 · ★ 5.6

至尊一劍
Qin's master · 1984 · ★ 6.3

少年蘇乞兒
Bai · 1985 · ★ 5.4

奪棍
Crouching Eagle · 1979 · ★ 6.9

鹿鼎記
Mau 18 · 1983 · ★ 6.4

游俠情
Chief Steward Han · 1984 · ★ 7.2

大俠沈勝衣
Feng Ru-Sung · 1983 · ★ 6.2

大旗英雄傳
Leng Yi Feng · 1982 · ★ 6.7

惡爺
Flying Dragon · 1980 · ★ 6.2