
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Choi Ji-woo (최지우), born Choi MI-hyang (최미향), is a South Korean actress.

Thử Thách Thần Tượng
· 2010 · ★ 8.2

무한도전
Self · 2005 · ★ 7.7

슈퍼맨이 돌아왔다
· 2013 · ★ 7.7

Báo động khẩn, tình yêu hạ cánh
Choi Ji-woo · 2019 · ★ 8.5

틈만나면,
Self · 2024 · ★ 8.3

Sao Băng
Eun Si-wu · 2022 · ★ 8.1

삼시세끼 정선편
Self · 2014 · ★ 7.4

ブラックペアン
Park So-hyun · 2018 · ★ 7.6

꽃보다 할배
Self · 2013 · ★ 9.2

Quản Gia Bí Ẩn
Park Bok Nyu · 2013 · ★ 5.0

Nấc Thang Lên Thiên Đường
Han Jeong Seo / Kim Ji Su · 2003 · ★ 8.2

Mối Tình Đầu
Kang Seok-hee · 1996 · ★ 8.0

아름다운 날들
Kim Yeon-soo · 2001 · ★ 7.2

내 귀에 캔디
Contribution/출연 · 2016

내 귀에 캔디
· 2016

Bản Tình Ca Mùa Đông
Jeong Yoo-jin · 2002 · ★ 8.4

직장인들
Self · 2025 · ★ 8.0

에어시티
Han Do-kyung · 2007 · ★ 6.8

SBS 가요대전
· 1996

Bảy Nụ Hôn Đầu
Goddess · 2016 · ★ 6.1

Chuyện Nàng Luật Sư
Cha Geum-Joo · 2016 · ★ 6.6

러브스토리
Min-jung · 1999 · ★ 6.0

Trở Lại Tuổi 20
Ha No-Ra · 2015 · ★ 7.6

城市恋人
· 2016

스타의 연인
Lee Ma-ri · 2008 · ★ 8.5

Cám Dỗ
Yoo Seyoung · 2014 · ★ 6.7

겨울연가
Jeong, Yu Jin (voice) · 2009

Sát Thủ Vô Cùng Cực Hài
Doctor · 2025 · ★ 6.2

輪舞曲
Yun-ah Choi · 2006 · ★ 4.0

Mr. Duke
Jang Soo-jin · 2000 · ★ 4.0