
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

Hồ Sơ Trinh Sát
程守望 Ching Sau Mong · 1995 · ★ 8.1

Truy Tìm Bằng Chứng
董岸风 · 1997 · ★ 7.6

Tiếu Ngạo Giang Hồ
林平之 · 1996 · ★ 8.2

清宮氣數錄
何虫 · 1994

Càn Long Đại Đế
弘昼 · 1998 · ★ 6.0

Sát Thủ Bá Vương
David Wu · 1998 · ★ 7.1

外父唔怕做
· 1998 · ★ 7.0

Tế Công
李释元 · 1997 · ★ 4.0

我愛牙擦蘇
· 1992 · ★ 5.5

白髮魔女傳
卓一航 · 1995

金牙大狀
王日出 · 1993

水餃皇后
余子峰 · 1995 · ★ 8.0

午夜太陽
· 1990

廉政追緝令
罗家杰 · 1997 · ★ 8.2

風流才子蘇東坡
谢端卿 · 2001

尋龍劍俠賴布衣
· 1995

緣來沒法擋
· 1998

命轉乾坤
郑浩然 · 1994 · ★ 10.0

當女人愛上男人
· 1997

笑傲江湖 (數碼修復版)
林平之 · 1996

九彩霸王花
王嘉明 · 1993

冤家宜結不宜解
· 1998

海瑞鬥嚴嵩
· 1999

流氓太子
Pang Yuandan · 1998 · ★ 6.0

豪情盖天
Officer Wong's assistant · 1997 · ★ 4.3

臨時演員
· 1993 · ★ 10.0