
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Wong Tak-Bun (born 30 April 1963), known internationally as Kenny Wong, is a Hong Kong actor.

真情
· 1995

愛·回家
· 2012 · ★ 8.0

Hồ Sơ Trinh Sát
陈仕康 Chan Shi Hong · 1995 · ★ 8.1

Lực Lượng Phản Ứng
郭锦安 · 1998 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
Stephen(徐丽芳夫) · 1992 · ★ 8.0

Liêu Trai Chí Dị 3
Chu Chung · 1992 · ★ 5.6

Bàn Tay Nhân Ái
何德广 · 1998 · ★ 7.6

Truy Tìm Bằng Chứng
夏永全 · 1997 · ★ 7.6

Đại Thời Đại
祥 · 1992 · ★ 8.0

Lấy Chồng Giàu Sang
Sunny Yau · 2008 · ★ 8.0

Cuộc Sống Công Bằng
· 1989 · ★ 7.7

Lộc Đỉnh Ký
旗主 · 1998 · ★ 8.2

Mưu Dũng Kỳ Phùng
楚雄 · 2006 · ★ 7.0

COURT!
Lam Ka-chai · 2026 · ★ 5.5

Thâm Cung Nội Chiến
常永禄 · 2004 · ★ 9.2

Lạt Thủ Thần Thám
Johnny Wong's Thug · 1992 · ★ 7.5

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

新鮮人
张介强 · 2000

Tân Câu Chuyện Cảnh Sát
Mr. Wong · 2004 · ★ 7.2

Tứ Giác Tình Yêu - Let It Be Love
Poon Chun-Him (Cyrus) · 2012

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

Cửu Long Thành Trại: Vây Thành
Tiger · 2024 · ★ 7.0

Miền Đất Hứa
方润田 · 2006

Thiên Và Địa
Cheng Chun Hin (Ronnie) · 2011 · ★ 9.3

Nữ Pháp Y JD
· 2022 · ★ 4.7

水滸無間道
· 2004

Tâm Chiến
· 2012

邊城浪子
· 1991

Nữ Quyền Bảo Chi Lâm
霍冠威 · 2011

Tân Bích Huyết Kiếm
· 2000 · ★ 5.3