
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
actress.

Hoa Đăng Sơ Thượng
Su Mei-yu · 2021 · ★ 8.2

林沖
· 1986

Thiết Hầu Tử
Miss Orchid / Miss Ho · 1993 · ★ 7.4

Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành
Aunt May · 1994 · ★ 5.7

光陰的故事
· 2008 · ★ 8.0

Hoàng Phi Hồng 4: Phong Tứ Vương
"14th Aunt" May · 1993 · ★ 5.8

Đông Phương Bất Bại: Phong Vân Tái Khởi
Dai · 1993 · ★ 6.1

幸福房屋事件簿
Lu An-chi's Mother · 2024 · ★ 7.0

愛似百匯
· 2010 · ★ 1.0

热搜女王
Ning Wanruo · 2019

異域
· 1990 · ★ 7.9

鱷魚
Croc's mom · 2021 · ★ 4.2

特警急先鋒
Cheng Xiao-Nan · 1995 · ★ 7.4

愛情無全順
Mama Wu · 2013 · ★ 5.4

摩鐵路之城
Julia · 2014

玉卿嫂
金燕飞

暗鬥
· 2001 · ★ 5.5

空眼睛
· 2025

想飛-傲空神鷹
· 1993

一九九五閏八月
· 1995