
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Vancouver-based.

Thị Trấn Smallville
Bishop · 2001 · ★ 8.2

Thị Trấn Smallville
Reporter · 2001 · ★ 8.2

Mũi Tên Xanh
Untouchable #1 · 2012 · ★ 6.8

Mũi Tên Xanh
Jana Washington · 2012 · ★ 6.8

Chúa Tể Địa Ngục
Sidney Loomis · 2016 · ★ 8.4

Psych
Lillian · 2006 · ★ 7.9

Giải Mã Kỳ Án
Diane Broyles · 2008 · ★ 8.1

Ngày Xửa Ngày Xưa
Witch of the North · 2011 · ★ 7.4

100 Người Thử Nghiệm
Blythe Ann · 2014 · ★ 7.9

Thị Trấn Riverdale
Mrs. Logan · 2017 · ★ 8.4

Siêu Nhân và Lois
Judge Tara Reagan · 2021 · ★ 8.1

The Dead Zone
Officer Kohlan · 2002 · ★ 7.3

Earth: Final Conflict
Newscaster · 1997 · ★ 6.8

A Million Little Things
Cindi · 2018 · ★ 7.2

Mutant X
Sophia Taylor · 2001 · ★ 6.7

The Listener
Valla Florian · 2009 · ★ 6.9

First Wave
Rachel Cates · 1998 · ★ 7.2

The Twilight Zone
Veejay · 2002 · ★ 7.2

R. L. Stine's The Haunting Hour
Mom · 2010 · ★ 8.2

Kẻ Du Hành
Samantha Burns · 2016 · ★ 7.6

Kẻ Du Hành
Samantha · 2016 · ★ 7.6

Cậu Nhóc Billy
Josephine Killeen · 2022 · ★ 7.7

Firefly Lane
Vivian · 2021 · ★ 7.8

Jake 2.0
Jennifer Brandt · 2003 · ★ 7.0

Sight Unseen
Dionne Okeke · 2024 · ★ 7.6

Cuộc Đời Phi Thường Của Chú Chó Enzo
Vet · 2019 · ★ 8.1

Level Up
Glamazon Queen · 2012 · ★ 2.6

Hẹn Hò Với Sát Nhân
Gretchen · 2024 · ★ 6.4

Tower Prep
Art · 2010 · ★ 7.7

Sàn Diễn Danh Vọng
Female Dancer · 2002 · ★ 7.1