
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Yutaka Nakano (仲野 裕, Nakano Yutaka, born January 10, 1951) is a Japanese actor and voice actor from Kanagawa Prefecture, Japan.

Thợ Săn Tí Hon - Năm 2011
Zebro (voice) · 2011 · ★ 8.7

Vương Giả Thiên Hạ
Chang Wen Jun (voice) · 2012 · ★ 7.7

Cấm Thư Ma Thuật Index
Frog-Faced Doctor (voice) · 2008 · ★ 7.5

とある科学の超電磁砲
Frog-Faced Doctor (voice) · 2009 · ★ 7.4

Ngạ Quỷ Vùng Tokyo Ghoul
Yukinori Shinohara (voice) · 2014 · ★ 8.3

Hắc Quản Gia
Heinrich · 2008 · ★ 7.8

アクエリオン
Itou (voice) · 2005 · ★ 6.5

Cowboy Bebop
Bob (voice) · 1998 · ★ 8.5

まちカドまぞく
Messenger of Metatron (voice) · 2019 · ★ 8.0

まちカドまぞく
Metako (voice) · 2019 · ★ 8.0

英國戀物語エマ
Watchmaker (voice) · 2005 · ★ 6.0

攻殻機動隊 STAND ALONE COMPLEX
Ishikawa (voice) · 2002 · ★ 8.2

Nhà Có 5 Nàng Dâu
Grandfather (voice) · 2019 · ★ 8.4

Ninja Kamui
Secretary of Energy (voice) · 2024 · ★ 8.1

Lazarus
Claude (voice) · 2025 · ★ 7.5

Sự Trỗi Dậy Của Khiên Anh Hùng
Aultcray Melromarc XXXII (voice) · 2019 · ★ 8.5

Vỏ Bọc Ma
Ishikawa (voice) · 1995 · ★ 7.9

Dimension W
Maura Aura Tibesti (voice) · 2016 · ★ 6.7

魔探偵ロキRAGNAROK <ラグナロク>
Coffe Shop owner (voice) · 2003 · ★ 6.6

ジョーカー・ゲーム
Major General Gunter Kites (voice) · 2016 · ★ 6.7

おねがい☆ティーチャー
Principal Tendo · 2002 · ★ 7.9

魔法少女隊アルス
Tiana (voice) · 2004 · ★ 6.2

Vỏ Bọc Ma: SAC_2045
Ishikawa (voice) · 2020 · ★ 6.5

Chuyện Tình Cửu Long
Wong (voice) · 2025 · ★ 7.1

最終兵器彼女
Staff (voice) · 2002 · ★ 7.6

つくもがみ貸します
Tsukuyomi (voice) · 2018 · ★ 7.2

Hoàng Hôn Nơi Tận Cùng Thế Giới
Urus (voice) · 2025 · ★ 7.3

ヒーローマスク
Richard Burner (voice) · 2018 · ★ 5.6

Naruto Movie 1: Cuộc Chiến Ở Tuyết Quốc
Kin / Buriken (voice) · 2004 · ★ 7.3

Thám Tử Lừng Danh Conan: Dư Ảnh Của Độc Nhãn
Eizo Funakubo (voice) · 2025 · ★ 7.2