
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Lee Jae-gu is a South Korean theater, film, and television actor.

고려 거란 전쟁
Dae Do-su · 2023 · ★ 8.3

Đại Thủy Chiến
Jo Mun-ong · 2014 · ★ 7.0

Canh Bạc Nghiệt Ngã
Choon-jae · 2006 · ★ 6.9

Cung Thủ Siêu Phàm
Hoo-man · 2011 · ★ 7.2

워킹걸
Nan Hee's father · 2015 · ★ 5.7

Dạ Quỷ
Minister #2 · 2018 · ★ 6.8

Không Khoan Nhượng
Ready-mix concrete · 2010 · ★ 7.4

아라한 장풍 대작전
Staff Executive (uncredited) · 2004 · ★ 6.6

백만장자의 첫사랑
Teacher · 2006 · ★ 7.3

Án Mạng Học Đường
Hwa-yeon's Father · 2014 · ★ 7.4

간기남
Gang · 2012 · ★ 5.7

두사부일체
Jongno Boss · 2001 · ★ 6.2

그때 그사람들
KCIA Agent Kwon · 2005 · ★ 6.5

우리들의 행복한 시간
Teacher · 2006 · ★ 7.0

댄서의 순정
Photographer · 2005 · ★ 6.4

Người Đẹp Nói Dối
Judge · 2004 · ★ 6.7

선생 김봉두
Sung-man's father · 2003 · ★ 7.4

Huyết Vũ
Gum-yool · 2005 · ★ 7.0

마파도
Detective · 2005 · ★ 6.2

Nàng Dâu Bị Nguyền
Husband Jang · 2018 · ★ 5.7

시크릿
Goo Cheol-seung · 2009 · ★ 6.4

라디오 스타
Wonju Manager · 2006 · ★ 6.8

뷰티풀 선데이
Doctor · 2007 · ★ 5.4

Cú Lừa Ngoạn Mục
Banker · 2004 · ★ 6.9

로드 무비
Detective · 2002 · ★ 6.2

눈에는 눈 이에는 이
Detective Park · 2008 · ★ 6.4

천국은 없다
O-gwang · 2025 · ★ 6.0

오래된 정원
Priest Choi · 2007 · ★ 6.4

불량남녀
· 2010 · ★ 6.7

손님은 왕이다
Detective 2 · 2006 · ★ 5.2