
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Soichiro Hoshi (保志 総一朗, Hoshi Sōichirō) is a Japanese voice actor. He uses the name Takeshi Aiba (相庭 剛志) for his adult game roles.

Sứ Mệnh Thần Chết
Nianzol Weizol (Voice) · 2004 · ★ 8.4

Tây Du Ký Tái Nạp: Nhất Tâm
Son Goku (voice) · 2000 · ★ 6.3

Natsume - Hữu Nhân Sổ
Gomochi (voice) · 2008 · ★ 8.2

Đao Kiếm Thần Vực
Death Gun (voice) · 2012 · ★ 8.1

ひぐらしのなく頃に 業
Keiichi Maebara (voice) · 2020 · ★ 7.2

Lãng Khách Kenshin
Soshi Okita (voice) · 2023 · ★ 8.3

機動戦士ガンダムSEED
Kira Yamato (voice) · 2002 · ★ 7.6

MÄR-メルヘヴン-
Alviss · 2005 · ★ 8.0

爆丸バトルブローラーズ
Joe (voice) · 2007 · ★ 8.3

Kuroko's Basketball
Yukio Kasamatsu (voice) · 2012 · ★ 8.4

ひぐらしのなく頃に
Keiichi Maebara (voice) · 2006 · ★ 7.7

Symphogear: Chiến Cơ Tuyệt Xướng
Shinji Ogawa (voice) · 2012 · ★ 6.9

.hack
Reki (voice) · 2002 · ★ 6.8

Học Viện Siêu Anh Hùng
First One For All (voice) · 2016 · ★ 8.6

マクロスF
Brera Sterne (voice) · 2008 · ★ 7.9

Thanh Gươm Diệt Quỷ
Lower Rank Three (voice) · 2019 · ★ 8.6

Tuổi Thanh Xuân Bên Cây Đàn Koto
Sentaro Miya (voice) · 2019 · ★ 7.4

Chiến Đội Cơ Giới Zenkaiger
Hikoboshi World (voice) · 2021 · ★ 8.2

Chiến Đội Số 1 Gozyuger
Retsu Gouon (voice) · 2025 · ★ 6.9

Màu Xanh Ảo Giác
Green (voice) · 1998 · ★ 8.3

Ảo Tưởng Nhưng Vẫn Muốn Yêu
Makoto Isshiki (voice) · 2012 · ★ 8.1

うえきの法則
Seiichirou Sano (voice) · 2005 · ★ 7.7

デジモンクロスウォーズ
Masaru Daimon (voice) · 2010 · ★ 8.2

きらりん☆レボリューション
Seiji Hiwatari · 2006 · ★ 7.5

戦国BASARA
Sanada Yukimura (voice) · 2009 · ★ 6.1

機動戦士ガンダムSEED HDリマスター
Kira Yamato (voice) · 2011 · ★ 8.5

かいけつゾロリ
(voice) · 2004 · ★ 7.5

ヒーリングっど♥プリキュア
Batetemoda (voice) · 2020 · ★ 7.3

ヴァンパイア騎士
Senri Shiki · 2008 · ★ 8.2

藍より青し
Kaoru Hanabishi (voice) · 2002 · ★ 7.6