
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chin Ho (Chinese: 秦豪) is a Hong Kong actor.

Trung Nguyên Kiếm Khách
欧阳无敌 · 1995

Đảo lửa
Iron Ball's Assistant · 1991 · ★ 6.3

Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma
Siu-Qiu's Boyfriend · 1992 · ★ 6.2

Giọt Máu Cuối Cùng
KamaKura · 1990 · ★ 6.9

Khách Sạn Hòa Bình
Ting Moon · 1995 · ★ 5.9

7金剛
Chun Ho · 1994 · ★ 6.4

廟街十二少
Lap Ling · 1992 · ★ 6.1

Nhất Đại Kiêu Hùng
Ah Wai · 1993 · ★ 5.0

玻璃鎗的愛
Hak Chai/Blackie Yiu · 1995 · ★ 7.0

虎穴屠龍之轟天陷阱
· 1993 · ★ 4.0

逃学外传
Brother Lu · 1992 · ★ 6.0

Challenge to Devil Area
· 1991 · ★ 9.0

鬼巴士
Brother Yiang · 1995 · ★ 6.0

Thánh Hiệp
· 1992 · ★ 6.0

四級殺人狂
Martin · 1995 · ★ 6.0

Truyền Kỳ Thái Tử
Mute killer · 1993 · ★ 7.0

仙人掌
Killer with guitar case · 1994 · ★ 7.5

女兒當自強
Killer · 1993 · ★ 6.0

兄弟珍重
Triad · 1991 · ★ 9.0

校園敢死隊
铁牛 · 1995 · ★ 8.0

賭尊
Ishikawa · 1991 · ★ 8.2

非常侦探
· 1994 · ★ 5.0

超級班長
· 1996 · ★ 1.0

深圳之虎:驚世桃色劫
Kei Lik Foo · 1995 · ★ 6.0

Call in 紅唇劫
· 2000

黑幫戰將
· 1990

火葬場奇案
· 1980