
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

台灣龍捲風
Fang Jiayi · 2004

台灣霹靂火
Fang Yushan · 2002 · ★ 7.0

我一定要成功
Xie Shaofen · 2007

嫁妝
· 2014

Đảo lửa
Yua Fong · 1991 · ★ 6.3

你的孩子不是你的孩子
Yang Chuan · 2018 · ★ 7.6

塑膠花
Jiang Fanny · 2024 · ★ 5.0

木棉花的春天
Mu Pengyun(Adult)/慕佩芸(成年) · 2006 · ★ 7.0

再爱我一次
Song Qiaofan · 2012

贞女‧烈女‧豪放女
佟庆 · 2001

Tân Ô Long Viện 2
Siu Hung · 1994 · ★ 5.6

Tân Ô Long Viện: Tiếu Ngạo Giang Hồ
Xiao Hong / Siu Hung · 2018 · ★ 4.0

麻將
· 1996 · ★ 7.6

異域之末路英雄
Schoolteacher · 1993 · ★ 7.0

雪在燒
Cher · 1988 · ★ 4.7

Tân Ô Long Viện 3
Chen the monster · 1995 · ★ 7.0

新流星蝴蝶劍
Ho Ching · 1993 · ★ 5.7

Tân Ô Long Viện 3
Shen Shiao Yen/ Sparrow · 1995 · ★ 7.5

輾轉紅蓮
· 2000 · ★ 6.0

Tân Bích Huyết Kiếm
Wan Ching Ching · 1993 · ★ 6.9

火雲傳奇
Snow · 1994 · ★ 6.7

春夢
Yen's mother · 2025 · ★ 8.0

西楚霸王
Courtesan · 1994 · ★ 8.0

阿呆
Ah Mei · 1992 · ★ 10.0

鬼出嫁
Yu Ting · 1990

229明天见
Shujun · 2018

桂花巷
Gao Tihong · 2002

Bạch Liên Tà Giáo
金小蝶 · 1993 · ★ 7.5

Ảnh Tử Ái Nhân
Song Qiaofang · 2012 · ★ 4.4

拍賣春天
· 2010