
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
翁文玮 Yung Man Wai · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
谢海超 Tse Hoi Chiu · 1995 · ★ 8.1

卡拉屋企
雷加劲 · 1991 · ★ 10.0

卡拉屋企
罗丁 · 1991 · ★ 10.0

Hồ Sơ Công Lý
赵泽材 · 1992 · ★ 8.0

滿清十三皇朝
· 1987 · ★ 10.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
岳不群 · 1996 · ★ 8.2

Cỗ Máy Thời Gian
烏應元 · 2001 · ★ 7.7

Truy Tìm Bằng Chứng
冯望山 · 1997 · ★ 7.6

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

唐朝禁宫秘史
· 1999

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh Ký
吳三桂 · 1998 · ★ 8.2

Thiên Long Bát Bộ
耶律洪基 Ye-lut Hung-kei · 1997 · ★ 8.3

鱷魚淚
· 1978 · ★ 8.0

Kế Hoạch A
Chou Wing Ling · 1983 · ★ 7.3

諸葛亮
· 1985

Bảng Phong Thần
苏护 · 2001 · ★ 6.9

Bát Tiên
玉皇大帝 · 1985 · ★ 6.5

天龍訣
刘瑾 · 1979

Võ Hiệp Đế Nữ Hoa
· 1981

Tần Thủy Hoàng
Lu Buwei · 1986

怒劍鳴
· 1979

奇女子
简锐明 · 1979

Anh Hùng Xạ Điêu
完颜洪烈 Yuen-ngan Hung-lit · 1994 · ★ 9.2

美麗人生
· 2001

Cửu Âm Chân Kinh
段智兴 · 1993

Kim Ngọc Mãn Đường
岳钟麒 · 1999 · ★ 5.8

Câu Chuyện Cảnh Sát 2
Mall's Director · 1988 · ★ 7.1

極度空靈
史觉正 · 1992 · ★ 8.0