
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

演员请就位
· 2019 · ★ 3.0

影响:改革开放40年的中国电影
· 2018

欢乐元帅
月老 · 2012 · ★ 8.0

Tiểu Ngư Nhi và Hoa Vô Khuyết
红叶 · 2005 · ★ 7.3

八大豪侠
赖三 · 2006

Câu chuyện cảnh sát
General Manager Niu · 2013 · ★ 6.2

笑傲江湖
评委 · 2014

恋爱的夏天
Jian Min · 2022 · ★ 8.5

御前四宝
Lin Tianbao · 2004

明日生存指南
刘伟 · 2023

女孩冲冲冲
· 2009

建国大业
Li Huang · 2009 · ★ 5.3

回廊亭
· 2022 · ★ 6.3

上头姐妹
Pin Pai · 2021

大腕
· 2001 · ★ 6.6

准妈妈四重奏
Liu Dong · 2010

北京遇上西雅图
Lao Zhong · 2013 · ★ 6.5

建党伟业
Duan Zhigui · 2011 · ★ 4.7

大武当
· 2015

手机
Student of Drama training class · 2003 · ★ 6.1

爱情呼叫转移
Angel · 2007 · ★ 5.8

Đại Nội mật Thám - On His Majesty's Secret Service
Emperor · 2009 · ★ 4.9

命运呼叫转移
· 2007 · ★ 5.9

Kế Hoạch Gái Hư Phá Đám Cưới
· 2014 · ★ 5.6

燃野少年的天空
Fanti Long's Father · 2021 · ★ 7.0

走走停停
TV Station Leader · 2024 · ★ 6.8

合约情人
Chairman Lee Leung · 2007 · ★ 5.6

財神到
Field Boss · 2010 · ★ 3.8

Vỏ Bọc Người Máy
Li Dongbin · 2020 · ★ 6.0