
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thợ Săn Tí Hon - Năm 1999
Kaito (voice) · 1999 · ★ 8.4

頭文字D
Man A (voice) · 1998 · ★ 8.0

英國戀物語エマ
Actor Playing Benvolio (voice) · 2005 · ★ 6.0

Chiến Đội Hải Tặc Gokaiger
Kyousuke Jinnai · 2011 · ★ 7.5

Chiến Đội Đặc Nhiệm Dekaranger
Dragian Ganymede (voice) · 2004 · ★ 8.4

Chiến Đội Bách Thú Gaoranger
Camera Org (voice) · 2001 · ★ 7.5

Chiến Đội Cơ Động Go-onger
Dumbbell Banki (voice) · 2008 · ★ 6.5

Chiến Đội Xe Hơi Carranger
Kyousuke Jinnai · 1996 · ★ 9.3

Chiến Đội Nhẫn Phong Hurricanger
Kazuma Namekawa · 2002 · ★ 8.5

Chiến Đội Nhẫn Phong Hurricanger
Kazuma Namekawa / Shurikenger · 2002 · ★ 8.5

Chiến Đội Phiêu Lưu Boukenger
Wicked Dragon Tagargin (voice) · 2006 · ★ 7.0

Chiến Đội Tinh Thú Gingaman
Shunsuke Kishimoto · 1998 · ★ 6.8

ドゲンジャーズ
Ohgaman (voice) · 2020 · ★ 8.4

最終兵器彼女
Kazu (voice) · 2002 · ★ 7.6

最終兵器彼女
Soldier A (voice) · 2002 · ★ 7.6

最終兵器彼女
Soldier (voice) · 2002 · ★ 7.6

ビーストウォーズII 超生命体トランスフォーマー
Drillnuts / Scuba (voice) · 1998 · ★ 7.1

Final Fantasy VII: Cuộc Hành Trình Của Những Đứa Trẻ
Yazoo (voice) · 2005 · ★ 7.2

あぃまぃみぃ!ストロベリー・エッグ
Hibiki Amawa · 2001 · ★ 5.1

京四郎と永遠の空
Sōjirō Ayanokōji (voice) · 2007 · ★ 6.4

ゴーカイジャー ゴセイジャー スーパー戦隊199ヒーロー 大決戦
Red Racer (voice, uncredited) · 2011 · ★ 7.2

Pokémon: Arceus Chinh Phục Khoảng Không Thời Gian
Kevin (voice) · 2009 · ★ 7.1

ルパン三世 EPISODE:0 ファーストコンタクト
Additional Voices · 2002 · ★ 6.7

Cuộc Chiến Tương Lai 2: Người Máy Nổi Dậy
Tereus (voice) · 2007 · ★ 6.5
Strawberry Eggs
· 2001

忍風戦隊ハリケンジャーVSガオレンジャー
Chubouzu (voice) · 2003 · ★ 7.2

ストリートファイターIV 新たなる絆
Ken Masters (voice) · 2009 · ★ 6.2

ルパン三世 アルカトラズコネクション
Additional Voices · 2001 · ★ 6.1

電磁戦隊メガレンジャーVSカーレンジャー
Kyôsuke Jinnai / Red Racer · 1998 · ★ 7.4

激走戦隊カーレンジャーVSオーレンジャー
Kyôsuke Jinnai / Red Racer · 1997 · ★ 7.2