
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chen Sung-young was a Taiwanese actor. He received the Golden Horse Award for Best Actor in 1989. He died on 17 December 2021, at the age of 80.

再見阿郎
郑古意 · 2003 · ★ 7.0

Bản Lĩnh Đàn Ông
Bu's Father · 1999 · ★ 6.5

春天後母心
Li Jinyong · 1998

Hồng Hy Quan
Fong Sai-Yuk · 1994 · ★ 7.1

悲情城市
Wen-Heung · 1989 · ★ 7.5

Phương Thế Ngọc
Tiger Lui · 1993 · ★ 7.0

Ngục Tù Phong Vân 2
Pong Fei Lung · 1991 · ★ 6.9

Người Trong Giang Hồ VI: Kẻ Thắng Làm Vua
Uncle Brave · 2000 · ★ 6.3

那根所有權
· 1991 · ★ 7.0

Nhất Kế Nhì Tài
Chiang Shan-He · 1990 · ★ 7.6

表姐,妳好嘢!3 大人駕到
Chiang Ta-Yung · 1992 · ★ 7.2

Đào Thái Lan 1
Priest · 1987 · ★ 6.3

西楚霸王
Fan Kuai · 1994 · ★ 8.0

火燒島之橫行霸道
Yoong · 1997 · ★ 5.5

江湖接班人
Big Ma · 1988 · ★ 6.7

達摩祖師
Master Prajna Tara · 1994 · ★ 8.0

女忍者
· 1983 · ★ 6.0

那根所有權
· 1991 · ★ 6.0

五湖四海
Black Face · 1992 · ★ 5.6

少年吔,安啦!
Brother-in-Law · 1992 · ★ 7.7

魯冰花
The mayor · 1989 · ★ 8.3

販母案考
· 1990 · ★ 9.0

孩子王
· 1988 · ★ 6.0

阿呆
· 1992 · ★ 10.0

寒假有夠長
· 1989 · ★ 6.0

報告典獄長
Big Brother · 1988 · ★ 7.0

罂粟
· 1994 · ★ 4.2

楊家將
潘洪 · 1985

大頭兵出擊
Chief · 1987 · ★ 10.0

我們全家不太熟
Kaka's Grandfather · 2015 · ★ 1.0