
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Ronnie Gene Blevins is an actor and writer.

Thám Tử Đại Tài
Elwood Spiller · 2008 · ★ 8.4

NCIS
Ronald Nowakowski · 2003 · ★ 7.6

Đội Điều Tra Hiện Trường
Rudy · 2000 · ★ 7.6

Bộ Xương
Ray Kimball · 2005 · ★ 8.2

Hawaii Five-0
Jason Akita · 2010 · ★ 7.7

Mặt Dày
Lewis · 2011 · ★ 8.2

Đội Cứu Hoả Chicago
DeLong · 2012 · ★ 8.4

Chúa Tể Địa Ngục
Rodney Lam · 2016 · ★ 8.4

Thị Trấn Twin Peaks
Tommy · 1990 · ★ 8.3

Giang Hồ Đẫm Máu
Andy Kreider · 2008 · ★ 8.4

Đừng Quá Nhiệt Tình
Angry Driver · 2000 · ★ 8.1

ER: Phòng Cấp Cứu
Nemo Baker · 1994 · ★ 7.8

Numb3rs
Mutt · 2005 · ★ 7.0

Medium
Biker · 2005 · ★ 7.5

Ông Trùm Giang Hồ
Ben Hutchins · 2022 · ★ 8.3

Thế Giới Viễn Tây
Engels · 2016 · ★ 8.0

Thám Tử Chân Chính
Stan · 2014 · ★ 8.3

Bọ Cạp
Dirty John Tucker · 2014 · ★ 8.2

The Shield
Marcus · 2002 · ★ 8.2

Thuần Huyết
T-Dub · 2008 · ★ 7.6

Dân Chơi Cali
Guitar Center Employee · 2007 · ★ 7.6

MacGyver
Cyclone · 2016 · ★ 7.3

Law & Order: Organized Crime
Peter Grimes · 2021 · ★ 7.9

Lie to Me
Hoodak · 2009 · ★ 7.9

Justified
Carter Hayes · 2010 · ★ 8.0

FBI: International
Jason Portillo · 2021 · ★ 7.5

Kỵ Sĩ Bóng Đêm Trỗi Dậy
Cement Truck Driver · 2012 · ★ 7.8

Saving Grace
Vaughn · 2007 · ★ 7.4

Law & Order: LA
Cal Gerrity · 2010 · ★ 6.8

Southland
Barry · 2009 · ★ 7.9